Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蚒 - dung | đồng | 蚒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34450

UTF-8: E89A92

UTF-32: 8692

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) an edible snake, lizard

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giá [ ]

69A2, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

thực, trị [ zhī , zhí ]

7A19, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: trồng sớm hoặc chín sớm (lúa, hoa màu)

Xem thêm:

liên [ lián ]

69E4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp