Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34468

UTF-8: E89AA4

UTF-32: 86A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Định nghĩa tiếng Anh: flea; louse

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zǎo,zhǎo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ のみ はやい

Tiếng Nhật (Kun): NOMI HAYAI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zǎo

Âm thời Đường: tzɑ̌u

Tiếng Việt: tao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

精華
tinh hoa

Xem thêm:

tẩu [ ]

6AE2, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai