Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蚩 - si | xi | xuy | 蚩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34473

UTF-8: E89AA9

UTF-32: 86A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: worm; ignorant, rustic; laugh

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): WARAU ANADORU OROKA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: chiə

Tiếng Việt: si

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

接夾
tiếp giáp

Xem thêm:

[ ]

6E55, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

thiếp [ qiè ]

59BE, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vợ lẽ, nàng hầu ; 2. (tiếng xưng hô của con gái)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop hải yến