Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蚩

蚩

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34473

UTF-8: E89AA9

UTF-32: 86A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: worm; ignorant, rustic; laugh

Tiếng Hàn (Hangul): 치:0N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật: シ チ

Tiếng Nhật (Kun): WARAU ANADORU OROKA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: chiə

Tiếng Việt: si

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

canh [ gēng ]

9E52, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: thương canh 鶬鶊,鸧鹒)

Xem thêm:

tích [ xī ]

7DC6, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt