Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34479

UTF-8: E89AAF

UTF-32: 86AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: earthworm

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên [ biān ]

9BFF, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá biên, cá mè

Xem thêm:

uấn [ wěn , wèn ]

63FE, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

hãn, hạn [ hàn ]

710A, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: thuốc hàn (dùng để hàn kim loại)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng