Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蚶

蚶

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34486

UTF-8: E89AB6

UTF-32: 86B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: kind of clam, Arca inflata

Pinyin: hān,hán

Tiếng Nhật: カン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): AKAGAI

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: hān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bồi, phầu [ bào , póu ]

6294, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: rúm lấy, vục lấy

Xem thêm:

dịch, thế [ tī , tì ]

5254, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gỡ, xé ; 2. chọn và nhặt ra

Xem thêm:

hát, hạp [ hē ]

6B31, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9