Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33435

UTF-8: E88A9B

UTF-32: 829B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: シュン シュツ ジュチ イツ イチ

Tiếng Nhật (On): I SHUN SHUTSU JUCHI ITSU ICHI

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

khải, khỉ, khởi [ kǎi , qǐ ]

5C82, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: há, hay sao (dùng trong câu hỏi)

Xem thêm:

nhuy [ ]

82FC, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

962D, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng hán việt