Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34497

UTF-8: E89B81

UTF-32: 86C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: a species of Pomponia (cidada)

Pinyin: diāo

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: diāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưu [ ]

56A0, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

thái [ tài ]

915E, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: phtalêin (hoá học)

Xem thêm:

風車
phong xa

Quảng Cáo

viêm xoang