Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蛌

蛌

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34508

UTF-8: E89B8C

UTF-32: 86CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: cricket

Pinyin: gǔ

Tiếng Nhật: カ

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ Bā ]

4EC8, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Xem thêm:

khoáng [ kuàng ]

7E8A, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: sợi bông

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng