Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34516

UTF-8: E89B94

UTF-32: 86D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: tapeworm

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huí

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): HARANOMUSHI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhòu , zōu ]

9A7A, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: dẹp đường cho kiệu quan đi

Xem thêm:

崇蕕
sùng do

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân