
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+7 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 34563
UTF-8: E89C83
UTF-32: 8703
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bốn pháp - (Catukkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão ni kệ - (Therīgāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: