Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蚌 - bạng | 蚌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34444

UTF-8: E89A8C

UTF-32: 868C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong5

Định nghĩa tiếng Anh: oysters, mussels; mother-of-pearl

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bàng,,fēng,bèng

Tiếng Nhật: ボウ ビョウ ホウ どぶがい

Tiếng Nhật (Kun): DOBUGA

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cô, cốt, hột [ gǔ , hú ]

6430, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đào lên

Xem thêm:

triệt [ chè , zhé ]

8F4D, tổng 19 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: vết bánh xe

Xem thêm:

嚮往
hướng vãng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm