Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+7 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34581

UTF-8: E89C95

UTF-32: 8715

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi3

Định nghĩa tiếng Anh: molt

Pinyin: tuì,yuè

Tiếng Nhật: ゼイ ぬけがら

Tiếng Nhật (Kun): NUKEGARA

Tiếng Nhật (On): ZEI SEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại: tuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

ai, ái [ āi , ǎi , ài ]

55F3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: ôi, ớ, ơ (thán từ chỉ sự ngạc nhiên)

Quảng Cáo

cách làm chả giò