Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蜜蜂
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

案理
án lí

Xem thêm:

hưu [ xiū ]

9D42, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hưu lưu 鶹,鹠)

Xem thêm:

li, ly, mai, uất [ lí , mái ]

8C8D, tổng 14 nét, bộ trĩ 豸 (+7 nét)

Nghĩa: con cáo, con chồn; mùi hôi thối

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng