
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+11 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 26293
UTF-8: E69AB5
UTF-32: 66B5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giáp Thành Mã Phục Ba miếu - (夾城馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Làng Sama - (Sàmagàma sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: