Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蜿

蜿

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34623

UTF-8: E89CBF

UTF-32: 873F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: creep, crawl

Tiếng Hàn (Hangul): 원:1N

Pinyin: wān,wǎn

Tiếng Nhật: エン ワン オン

Tiếng Nhật (Kun): MIMIZU

Tiếng Nhật (On): EN WAN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: wān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạc, nhạc, nhạo [ lè , liáo , luò , yào , yuè ]

4E50, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng; nhạc (trong ca nhạc, ...)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn