Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蝲

蝲

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34674

UTF-8: E89DB2

UTF-32: 8772

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laat6

Pinyin: là

Tiếng Nhật: ラツ ラチ さそり

Tiếng Nhật (Kun): SASORI

Tiếng Nhật (On): RATSU RACHI

Quan Thoại: là

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đán [ dàn ]

72DA, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Xem thêm:

lam, lâm, lẫm [ lám , lán , lín ]

60CF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tham lam; 1. (xem: lâm lệ 惏悷) ; 2. (xem: lâm lật 惏栗)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng