Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34675

UTF-8: E89DB3

UTF-32: 8773

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Pinyin: ,dài

Tiếng Nhật: トク ドク タイ ダイ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nọc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiên, khản [ qiān , qiàn ]

7275, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét), ngưu 牛 (+5 nét)

Nghĩa: dắt đi

Xem thêm:

lợi [ lì , li ]

550E, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích