Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螋

螋

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34699

UTF-8: E89E8B

UTF-32: 878B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: earwig

Pinyin: sōu

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (On): SHUU

Quan Thoại: sōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

婢女
tỳ nữ

Xem thêm:

[ ]

9BB4, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3