Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34718

UTF-8: E89E9E

UTF-32: 879E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa5

Định nghĩa tiếng Anh: ant; leech

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): BA ME

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cú, cầu, cẩu [ gǒu ]

7B31, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: cái đó (để bắt cá)

Xem thêm:

蘿菔
la bặc

Quảng Cáo

từ điển anh việt