
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+11 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 34745
UTF-8: E89EB9
UTF-32: 87B9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Saccaka - (Cùlasaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nói cho dân Nagaravinda - (Nagaravindeyya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: