Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螺旋

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ ]

8448, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

trùng, trọng [ chóng , tóng , zhòng ]

91CD, tổng 9 nét, bộ lý 里 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trùng, lặp lại ; 2. lần; 1. nặng ; 2. coi trọng, kính trọng ; 3. chuộng

Xem thêm:

yết, yển [ yà ]

63E0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: nhổ lên

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng