Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34748

UTF-8: E89EBC

UTF-32: 87BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/2/2025

Pinyin: qǐn

Tiếng Nhật: キン コン

Quan Thoại: qǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

can, gian [ jiān ]

5978, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gian dối ; 2. kẻ ác

Xem thêm:

[ ]

6AC7, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

yêu, ước [ yō , yo ]

55B2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nào, này (trợ từ) ; 2. dô hò, dô ta (trợ từ) ; 3. ối chao, chao ôi

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng