Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蟇

蟇

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34759

UTF-8: E89F87

UTF-32: 87C7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa4

Định nghĩa tiếng Anh: frog, toad

Tiếng Hàn (Hangul): 마:1N

Pinyin: má

Tiếng Nhật: マ バ ひき

Tiếng Nhật (Kun): BUTO HIKI

Tiếng Nhật (On): BA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại: má

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

收據
thu cứ

Xem thêm:

某時
mỗ thì

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng