Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34759

UTF-8: E89F87

UTF-32: 87C7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa4

Định nghĩa tiếng Anh: frog, toad

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひき

Tiếng Nhật (Kun): BUTO HIKI

Tiếng Nhật (On): BA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

87CF, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu sao 蛸)

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

4E3A, tổng 4 nét, bộ chủ 丶 (+3 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

5F07, tổng 9 nét, bộ củng 廾 (+6 nét)

Nghĩa: che chở

Quảng Cáo

cửa kính tân phú