Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22692

UTF-8: E5A2A4

UTF-32: 58A4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: to fall in ruins, to collapse, to overthrow; decayed, ruined, lost

Pinyin: kuài,tuí

Tiếng Nhật: タイ かたまり

Quan Thoại: kuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thăng [ ]

9629, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Xem thêm:

hiện [ huán , xiàn ]

82CB, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cây rau dền

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt