Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蠁 - hưởng | 蠁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34817

UTF-8: E8A081

UTF-32: 8801

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: larvae, grubs

Pinyin: xiǎng

Tiếng Nhật: キョウ コウ さし にしどち

Tiếng Nhật (Kun): NISHIDOCHI

Tiếng Nhật (On): KYOU DOU

Quan Thoại: xiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

顢頇
man han

Xem thêm:

烈轟
liệt oanh

Xem thêm:

[ ]

9CAC, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram