Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34821

UTF-8: E8A085

UTF-32: 8805

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: flies

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: ヨウ はえ

Tiếng Nhật (Kun): HAE

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUNG

Quan Thoại: yíng

Âm thời Đường: iəng

Tiếng Việt: nhặng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

857F, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: cỏ huyên

Xem thêm:

lang, lương [ láng , làng , liáng ]

83A8, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: lang đãng 菪)

Quảng Cáo

bói tử vi