Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34826

UTF-8: E8A08A

UTF-32: 880A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: cockroach

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: lián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuỳ [ suí ]

96A8, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tuỳ theo ; 2. đời nhà Tuỳ

Xem thêm:

phổ [ pǔ ]

669C, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Xem thêm:

ky, kỵ [ jī ]

79A8, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 (+12 nét)

Nghĩa: tế quỷ thần để cầu phúc

Quảng Cáo

bánh canh khô