Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠍

蠍

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34829

UTF-8: E8A08D

UTF-32: 880D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hit3

Định nghĩa tiếng Anh: scorpion

Tiếng Hàn (Hangul): 갈:1N

Tiếng Nhật: カツ ケツ コチ さそり

Tiếng Nhật (Kun): SASORI

Tiếng Nhật (On): KATSU KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại: xiē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C07, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

nhu [ róu ]

67D4, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: mềm dẻo

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng