Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34849

UTF-8: E8A0A1

UTF-32: 8821

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: wood-boring insect; bore into wood

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,luǒ,luó,

Tiếng Nhật: レイ ライ にな ひさご

Tiếng Nhật (Kun): HISAGO NINA

Tiếng Nhật (On): REI RAI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lěi

Tiếng Việt: lãi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tai [ sāi , xǐ ]

9CC3, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: mang cá

Xem thêm:

hước [ nüè , xuè ]

8B14, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói đùa, đùa cợt

Quảng Cáo

chữ nôm