Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠶母

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, vu, ư [ xū , yú ]

4E8E, tổng 3 nét, bộ nhị 二 (+1 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. chưng ; 3. so với ; 4. lờ mờ; 1. ở, tại ; 2. vào lúc

Xem thêm:

đình [ diàn , tíng ]

8713, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tinh đình 蜓)

Xem thêm:

[ ]

575E, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

English Vietnamese