Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠼

蠼

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+2 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 34876

UTF-8: E8A0BC

UTF-32: 883C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: earwig

Pinyin: jué,qú

Tiếng Nhật: キャク カク ク おおざる はさみむし

Tiếng Nhật (Kun): OOZARU

Tiếng Nhật (On): KYAKU KAKU KEKI KU

Quan Thoại: qú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điền Đông - (田東) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt