Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 血色
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hàn [ hàn ]

96D7, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Xem thêm:

[ xī ]

711F, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

cảnh [ gěng ]

7EE0, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dây kéo nước, dây gầu múc nước

Quảng Cáo

khoan tường tphcm