Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶛

鶛

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40347

UTF-8: E9B69B

UTF-32: 9D9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Pinyin: jiē,jiè

Tiếng Nhật: カイ

Quan Thoại: jiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngai, nhai [ āi , ái ]

6371, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: chống cự

Xem thêm:

hao [ ]

5EA8, tổng 10 nét, bộ nghiễm 广 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4