Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衄

衄

Thông tin ký tự

Bộ: huyết ⾎(+4 nét) (máu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34884

UTF-8: E8A184

UTF-32: 8844

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nuk6

Định nghĩa tiếng Anh: epistaxis, nosebleed; to be defeated

Tiếng Hàn (Hangul): 뉵:1N

Pinyin: nǜ

Tiếng Nhật: ジク ニク はなぢ

Tiếng Nhật (Kun): HANAJI

Tiếng Nhật (On): JIKU

Tiếng Hàn (Latinh): NYUK

Quan Thoại: nǜ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuyền, thuần [ chún , zhuān ]

819E, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: dạ dày của loài chim

Xem thêm:

táo [ zào ]

7AC3, tổng 17 nét, bộ huyệt 穴 (+12 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng