Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+4 nét) (máu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34884

UTF-8: E8A184

UTF-32: 8844

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nuk6

Định nghĩa tiếng Anh: epistaxis, nosebleed; to be defeated

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジク ニク はなぢ

Tiếng Nhật (Kun): HANAJI

Tiếng Nhật (On): JIKU

Tiếng Hàn (Latinh): NYUK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưởng, xưởng [ ]

50D8, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

傭耕
dung canh

Xem thêm:

viên, vân [ yuán , yùn ]

54E1, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: người, kẻ, gã

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1