Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21729

UTF-8: E593A1

UTF-32: 54E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: member; personnel, staff member

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: yuán,yún,yùn

Tiếng Nhật: イン エン ウン かず

Tiếng Nhật (Kun): KAZU

Tiếng Nhật (On): IN EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: hyuɛn

Tiếng Việt: viên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiêu, nhiêu, nhiễu [ ráo , yáo ]

8558, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. củi rạc, củi khô ; 2. người kiếm củi ; 3. cây nhiêu (vỏ dùng làm giấy)

Xem thêm:

眉目
mi mục

Quảng Cáo

trạng quỳnh