Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+5 nét) (máu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34885

UTF-8: E8A185

UTF-32: 8845

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: consecrate sacrificial vessels by smearing blood; rift

Tiếng Nhật: キン ちぬる

Tiếng Nhật (Kun): CHINURU HIMA SUKI

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: xìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am, ám [ ān , ǎn ]

83F4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái am (nhà tranh nhỏ) ; 2. nhà nhỏ để thờ Phật

Xem thêm:

cương [ gāng ]

7DB1, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: dây cáp

Xem thêm:

tiêm, tiềm, tiệm [ chán , jiān , jiàn , qián ]

6E10, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhúng vào nước ; 2. thấm, tẩm; 1. dần dần ; 2. sông Tiệm

Quảng Cáo

hạt vừng