Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33780

UTF-8: E88FB4

UTF-32: 83F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am1

Định nghĩa tiếng Anh: small Buddhist monastery

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ān,yǎn

Tiếng Nhật: アン エン オン いおり

Tiếng Nhật (Kun): IORI

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: ān

Tiếng Việt: am

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thích, trích, trịch [ tī , tì , zhí , zhì ]

64FF, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. gãi ; 2. ném

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3