Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+5 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34900

UTF-8: E8A194

UTF-32: 8854

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Định nghĩa tiếng Anh: bit; hold in mouth, bite; gag

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế, kết [ jì , jiē , jié ]

7D50, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thắt nút ; 2. kết, bó ; 3. liên kết ; 4. kết hợp ; 5. ra quả, kết quả

Xem thêm:

cát, hiết, hạt, yết [ hè , xiē ]

7332, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: yết kiêu 獢)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10