Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+6 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34904

UTF-8: E8A198

UTF-32: 8858

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Pinyin: xián,

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): KUTSUSHIYU

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàn [ xián ]

61AA, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

6C4D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: viên, vật nhỏ và tròn

Xem thêm:

chung, trung [ chōng , zhōng ]

76C5, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồ chưa đựng gì ; 2. cái chén nhỏ

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm