
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+6 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 34904
UTF-8: E8A198
UTF-32: 8858
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 2: Như Lai Hiện Tướng - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du