Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衛兵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù, thối [ chóu , tuǐ ]

9ABD, tổng 16 nét, bộ cốt 骨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đùi, phần trên của chân ; 2. chân

Xem thêm:

馣馣
am am

Xem thêm:

chí, trí, tứ [ zì ]

525A, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: cắm dao, đâm dao

Quảng Cáo

khoan tường tphcm