Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衛士

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9EA1, tổng 25 nét, bộ lộc 鹿 (+14 nét)

Xem thêm:

bá, bả [ bō , bǒ , bò ]

64AD, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. gieo ra, vung ra ; 2. làm lan rộng ; 3. trốn ; 4. đuổi

Xem thêm:

tí, tích, tý, tỳ [ bì , zì ]

80D4, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: thịt thiu thối

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram