Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衵

衵

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34933

UTF-8: E8A1B5

UTF-32: 8875

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik1

Định nghĩa tiếng Anh: chemise

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: ジツ ニチ あこめ

Tiếng Nhật (Kun): AKOME

Tiếng Nhật (On): JITSU

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

6C19, tổng 7 nét, bộ khí 气 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố xenon, khí xenon, Xe

Xem thêm:

mịch [ mò ]

5BDE, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đơn độc ; 2. yên lặng