Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23518

UTF-8: E5AF9E

UTF-32: 5BDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: silent, still, lonely, solitary

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク さびしい

Tiếng Nhật (Kun): SABISHII

Tiếng Nhật (On): BAKU MAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mɑk

Tiếng Việt: mịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấp [ jí ]

6025, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: vội vàng, kíp, nóng nảy

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng