Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衹

衹

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34937

UTF-8: E8A1B9

UTF-32: 8879

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: only, merely, but

Pinyin: tǐ,zhī,qí

Tiếng Nhật: キ ギ シ テイ タイ

Tiếng Nhật (Kun): TAMATAMA

Tiếng Nhật (On): KI GI SHI TEI TAI

Quan Thoại: zhǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miên [ mián ]

5B80, tổng 3 nét, bộ miên 宀 (+0 nét)

Nghĩa: lợp trùm nhà ngoài với nhà trong

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng , chǎng ]

573A, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: 1. vùng ; 2. cái sân

Xem thêm:

週圍
chu vi

Quảng Cáo

shop hải yến