Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34937

UTF-8: E8A1B9

UTF-32: 8879

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: only, merely, but

Pinyin: ,zhī,

Tiếng Nhật: テイ タイ

Tiếng Nhật (Kun): TAMATAMA

Tiếng Nhật (On): KI GI SHI TEI TAI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lệ, liệt, lư [ lì ]

623B, tổng 7 nét, bộ hộ 戶 (+3 nét)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

71B9, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: tảng sáng, rạng đông

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9