Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衹 - chỉ | kỳ | 衹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34937

UTF-8: E8A1B9

UTF-32: 8879

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: only, merely, but

Pinyin: ,zhī,

Tiếng Nhật: テイ タイ

Tiếng Nhật (Kun): TAMATAMA

Tiếng Nhật (On): KI GI SHI TEI TAI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

馬車
mã xa

Xem thêm:

đào [ dǎo , táo ]

6AAE, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: ngu dốt, ngơ ngẩn

Xem thêm:

扆座
ỷ toà
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng