Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衺 - tà | 衺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34938

UTF-8: E8A1BA

UTF-32: 887A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce4

Định nghĩa tiếng Anh: slit in garment to aid movement

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: シャ ジャ

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

搜集
sưu tập

Xem thêm:

san, sôn, tôn [ sūn ]

98E7, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+3 nét)

Nghĩa: ăn chín

Xem thêm:

清楚
thanh sở
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm