Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20355

UTF-8: E4BE83

UTF-32: 4F83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon2

Định nghĩa tiếng Anh: upright and strong; amiable

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kǎn

Tiếng Nhật: カン つよい

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: kǎn

Âm thời Đường: kɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7E85, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Xem thêm:

赦罪
xá tội

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng