Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34942

UTF-8: E8A1BE

UTF-32: 887E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam1

Định nghĩa tiếng Anh: coverlet, quilt

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qīn

Tiếng Nhật: キン コン ふすま

Tiếng Nhật (Kun): FUSUMA

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: qīn

Âm thời Đường: *kyim

Tiếng Việt: khâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5F92, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đi bộ ; 2. không, trống ; 3. đồ đệ, học trò

Quảng Cáo

ram hà tĩnh