Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 袂 - duệ | mệ | 袂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34946

UTF-8: E8A282

UTF-32: 8882

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai6

Định nghĩa tiếng Anh: sleeves

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mèi,

Tiếng Nhật: ベイ メイ ゼイ ゲイ ケツ ケチ たもと そで

Tiếng Nhật (Kun): TAMOTO

Tiếng Nhật (On): BEI KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): MYEY

Quan Thoại: mèi

Âm thời Đường: miɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

改编
cải biên

Xem thêm:

[ gū ]

9E2A, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: chim cô

Xem thêm:

神洲
thần châu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6