Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34946

UTF-8: E8A282

UTF-32: 8882

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai6

Định nghĩa tiếng Anh: sleeves

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mèi,

Tiếng Nhật: ベイ メイ ゼイ ゲイ ケツ ケチ たもと そで

Tiếng Nhật (Kun): TAMOTO

Tiếng Nhật (On): BEI KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): MYEY

Quan Thoại: mèi

Âm thời Đường: miɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tàm, tằm [ cán ]

883A, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 (+18 nét)

Nghĩa: con tằm

Xem thêm:

hào, yêm [ Xiáo , yān , yáo ]

5D24, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Quảng Cáo

thủ thuật blog