
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 34948
UTF-8: E8A284
UTF-32: 8884
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kùtadanta (Cứu-la-đàn-đầu) - (Kùtadanta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kevaddha (Kiên Cố) - (Kevaddha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: