Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袌

袌

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34956

UTF-8: E8A28C

UTF-32: 888C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou5

Pinyin: bào,páo,pào

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ヒョウ

Quan Thoại: bào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

崎岖
khi khu

Xem thêm:

chuyến, chuyển [ zhuǎi , zhuǎn , zhuàn ]

8F49, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: quay vòng, chuyển, đổi

Xem thêm:

phụ [ fǔ ]

8F85, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương má ; 2. giúp đỡ ; 3. giáp, gần kề

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng